Hokkaidō Kyōiku Daigaku kiyō. dai 2-bu; B Seibutsugaku-, chigaku-, nōgaku-hen.

Đã lưu trong:
Chi tiết về thư mục
OCLC:3993442
Tác giả của công ty: Hokkaidō Kyōiku Daigaku
Ngôn ngữ:Multiple
Được phát hành: [Sapporo] Hokkaidō Kyōiku Daigaku.
Những chủ đề:
Các quyển sách có liên quan:Tiếp tục: Hokkaidō Gakugei Daigaku kiyō. Dai 2-bu, B. Seibutsugaku, chigaku, nōgaku hen
Định dạng:

Tài liệu chính phủ Số seri

Note that CRL will digitize material from the collection when copyright allows.

Borrow this resource

Ghi chú

D-26585 v.16/17-36, no.1 (Aug 1965/1967-Sep 1985) LACKS: v.25, no.2

Item List

Notice: Some item lists may not be in chronological order. We appreciate your patience as CRL addresses this issue. For more assistance, click here.

Miêu tả Local Call Number Trạng thái
v.16/17 (Aug 1965-1967) D-26585 Sẵn có
v.18 no.1 (Sep 1967) D-26585 Sẵn có
v.18 no.2 (Mar 1968) D-26585 Sẵn có
v.19-24 (Sep 1968/Jan 1974) D-26585 Sẵn có
v.25 no.1 (Aug 1974) D-26585 Sẵn có
v.26 no.1 (Aug 1975) D-26585 Sẵn có
v.26 no.2 (Feb 1976) D-26585 Sẵn có
v.27 no.1 (Sep 1976) D-26585 Sẵn có
v.27 no.2 (Feb 1977) D-26585 Sẵn có
v.28 no.1 (Sep 1977) D-26585 Sẵn có
v.28 no.2 (Feb 1978) D-26585 Sẵn có
v.29 no.1 (Sep 1978) D-26585 Sẵn có
v.29 no.2 (Feb 1979) D-26585 Sẵn có
v.30 no.1 (Sep 1979) D-26585 Sẵn có
v.30 no.2 (Mar 1980) D-26585 Sẵn có
v.31 no.1 (Sep 1980) D-26585 Sẵn có
v.31 no.2 (Mar 1981) D-26585 Sẵn có
v.32 no.1 (Sep 1981) D-26585 Sẵn có
v.32 no.2 (Mar 1982) D-26585 Sẵn có
v.33 no.1 (Sep 1982) D-26585 Sẵn có
v.33 no.2 (Mar 1983) D-26585 Sẵn có
v.34 no.1 (Sep 1983) D-26585 Sẵn có
v.34 no.2 (Mar 1984) D-26585 Sẵn có
v.35 no.1 (Sep 1984) D-26585 Sẵn có
v.35 no.2 (Mar 1985) D-26585 Sẵn có
v.36 no.1 (Sep 1985) D-26585 Sẵn có